Tiếng Việt
Tấm chắn tiếng Anh là gì?
tấm chắn tiếng Anh là Shield /ʃiːld/. Vật dùng để che chắn hoặc bảo vệ khỏi tác động bên ngoài, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shield
Ví dụ câu với tấm chắn / Shield
- 1
Anh ấy đeo tấm chắn để bảo vệ mặt khi chơi thể thao.
He wore a shield to protect his face while playing sports.
- 2
Tấm chắn này giúp ngăn bụi và gió vào trong nhà.
This shield helps block dust and wind from entering the house.
Ghi chú dùng từ tấm chắn
Tấm chắn là vật bảo vệ, thường dùng trong quân sự hoặc thể thao. Các từ liên quan: armor (áo giáp), barrier (rào chắn), guard (người bảo vệ).
Video minh hoạ tấm chắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm chắn
Câu hỏi thường gặp về "tấm chắn"
Tấm chắn tiếng Anh là gì?
Tấm chắn tiếng Anh là "Shield" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che chắn hoặc bảo vệ khỏi tác động bên ngoài, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng.
"Shield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shield" nghĩa tiếng Việt là "tấm chắn". Tấm chắn là vật bảo vệ, thường dùng trong quân sự hoặc thể thao.
Phát âm "Shield" như thế nào?
"Shield" có phiên âm IPA /ʃiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shield"?
He wore a shield to protect his face while playing sports. — Anh ấy đeo tấm chắn để bảo vệ mặt khi chơi thể thao.