The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm linh tương thông tiếng Anh là gì?

tâm linh tương thông tiếng Anh là spiritual connection /ˈspɪrɪtʃuəl kəˈnɛkʃən/. Mối liên hệ tâm linh giữa các linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên, thể hiện sự hiểu biết hoặc cảm nhận chung về tinh thần.

Hình minh hoạ "tâm linh tương thông" tiếng Anh là "spiritual connection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spiritual connection

Danh từ
/ˈspɪrɪtʃuəl kəˈnɛkʃən/

Ví dụ câu với tâm linh tương thông / spiritual connection

  1. 1

    Họ tin rằng họ có một sự tâm linh tương thông qua các trải nghiệm tâm linh chung.

    They believe they have a spiritual connection through shared spiritual experiences.

  2. 2

    Sự tâm linh tương thông giúp họ cảm nhận được cảm xúc của nhau mà không cần nói ra.

    Their spiritual connection allows them to sense each other's emotions without words.

Ghi chú dùng từ tâm linh tương thông

Tâm linh tương thông đề cập đến mối liên hệ tinh thần giữa các cá nhân hoặc thực thể siêu nhiên. Các từ liên quan gồm có 'spirituality' (tinh thần), 'connection' (kết nối), và 'energy' (năng lượng), đều liên quan đến thế giới tâm linh và cảm xúc.

Video minh hoạ tâm linh tương thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm linh tương thông

Câu hỏi thường gặp về "tâm linh tương thông"

Tâm linh tương thông tiếng Anh là gì?

Tâm linh tương thông tiếng Anh là "spiritual connection" (danh từ), nghĩa là: Mối liên hệ tâm linh giữa các linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên, thể hiện sự hiểu biết hoặc cảm nhận chung về tinh thần.

"spiritual connection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spiritual connection" nghĩa tiếng Việt là "tâm linh tương thông". Tâm linh tương thông đề cập đến mối liên hệ tinh thần giữa các cá nhân hoặc thực thể siêu nhiên.

Phát âm "spiritual connection" như thế nào?

"spiritual connection" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪtʃuəl kəˈnɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spiritual connection"?

They believe they have a spiritual connection through shared spiritual experiences. — Họ tin rằng họ có một sự tâm linh tương thông qua các trải nghiệm tâm linh chung.