Tiếng Việt
Tâm lý bầy đàn tiếng Anh là gì?
tâm lý bầy đàn tiếng Anh là herd mentality /hɜːd mɛnˈtælɪti/. Tâm lý tập thể của một nhóm người thường theo số đông mà không suy nghĩ độc lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herd mentality
Ví dụ câu với tâm lý bầy đàn / herd mentality
- 1
Trong cuộc bầu cử, nhiều người bỏ phiếu theo đám đông mà không xem xét kỹ lưỡng.
During elections, many people vote herd mentality without careful consideration.
- 2
Tâm lý bầy đàn có thể dẫn đến các quyết định thiếu sáng suốt trong đầu tư.
Herd mentality can lead to unwise decisions in investing.
Ghi chú dùng từ tâm lý bầy đàn
Tâm lý bầy đàn mô tả xu hướng hành xử theo đám đông. Các thuật ngữ liên quan: 'conformity' (sự phù hợp), 'peer pressure' (áp lực từ bạn bè), 'groupthink' (tư duy nhóm).
Video minh hoạ tâm lý bầy đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm lý bầy đàn
Câu hỏi thường gặp về "tâm lý bầy đàn"
Tâm lý bầy đàn tiếng Anh là gì?
Tâm lý bầy đàn tiếng Anh là "herd mentality" (danh từ), nghĩa là: Tâm lý tập thể của một nhóm người thường theo số đông mà không suy nghĩ độc lập.
"herd mentality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herd mentality" nghĩa tiếng Việt là "tâm lý bầy đàn". Tâm lý bầy đàn mô tả xu hướng hành xử theo đám đông.
Phát âm "herd mentality" như thế nào?
"herd mentality" có phiên âm IPA /hɜːd mɛnˈtælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herd mentality"?
During elections, many people vote herd mentality without careful consideration. — Trong cuộc bầu cử, nhiều người bỏ phiếu theo đám đông mà không xem xét kỹ lưỡng.