Tiếng Việt
Bầy tiếng Anh là gì?
bầy tiếng Anh là flock /flɒk/. Nhóm động vật cùng loài, thường là chim hoặc cừu, sống hoặc di chuyển cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flock
Ví dụ câu với bầy / flock
- 1
Một bầy chim đang bay trên bầu trời.
A flock of birds is flying in the sky.
- 2
Bầy cừu đang gặm cỏ trên đồng.
The flock of sheep is grazing in the field.
Ghi chú dùng từ bầy
Bầy thường dùng để chỉ nhóm động vật như chim, cừu, hoặc vịt. Các từ liên quan: nhóm (group), đàn (herd), đàn (pack).
Video minh hoạ bầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bầy
Câu hỏi thường gặp về "bầy"
Bầy tiếng Anh là gì?
Bầy tiếng Anh là "flock" (danh từ), nghĩa là: Nhóm động vật cùng loài, thường là chim hoặc cừu, sống hoặc di chuyển cùng nhau.
"flock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flock" nghĩa tiếng Việt là "bầy". Bầy thường dùng để chỉ nhóm động vật như chim, cừu, hoặc vịt.
Phát âm "flock" như thế nào?
"flock" có phiên âm IPA /flɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flock"?
A flock of birds is flying in the sky. — Một bầy chim đang bay trên bầu trời.