Tiếng Việt
Tâm lý khách hàng tiếng Anh là gì?
tâm lý khách hàng tiếng Anh là consumer psychology /kənˈsjuːmə ˌsaɪˈkɒlədʒi/. Hiểu biết về tâm trạng, suy nghĩ và hành vi của khách hàng trong quá trình mua sắm hoặc tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consumer psychology
Ví dụ câu với tâm lý khách hàng / consumer psychology
- 1
Nghiên cứu tâm lý khách hàng giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược tiếp thị.
Studying consumer psychology helps businesses tailor their marketing strategies.
- 2
Hiểu rõ tâm lý khách hàng là chìa khóa thành công trong bán hàng.
Understanding consumer psychology is key to success in sales.
Ghi chú dùng từ tâm lý khách hàng
Tâm lý khách hàng đề cập đến cách suy nghĩ và cảm xúc của khách hàng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market research' (nghiên cứu thị trường), 'consumer behavior' (hành vi người tiêu dùng), và 'branding' (xây dựng thương hiệu).
Video minh hoạ tâm lý khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm lý khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "tâm lý khách hàng"
Tâm lý khách hàng tiếng Anh là gì?
Tâm lý khách hàng tiếng Anh là "consumer psychology" (danh từ), nghĩa là: Hiểu biết về tâm trạng, suy nghĩ và hành vi của khách hàng trong quá trình mua sắm hoặc tiêu dùng.
"consumer psychology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consumer psychology" nghĩa tiếng Việt là "tâm lý khách hàng". Tâm lý khách hàng đề cập đến cách suy nghĩ và cảm xúc của khách hàng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Phát âm "consumer psychology" như thế nào?
"consumer psychology" có phiên âm IPA /kənˈsjuːmə ˌsaɪˈkɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consumer psychology"?
Studying consumer psychology helps businesses tailor their marketing strategies. — Nghiên cứu tâm lý khách hàng giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược tiếp thị.