The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tắm rửa tiếng Anh là gì?

tắm rửa tiếng Anh là bathe /beɪð/. tắm để làm sạch cơ thể, thường dùng để chỉ hành động tắm rửa hàng ngày hoặc sau khi vận động.

Hình minh hoạ "tắm rửa" tiếng Anh là "bathe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bathe

Động từ
/beɪð/

Ví dụ câu với tắm rửa / bathe

  1. 1

    Tôi thường tắm vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I usually bathe in the morning to start the new day.

  2. 2

    Sau khi chơi thể thao, tôi cần tắm để sạch mồ hôi.

    After playing sports, I need to bathe to wash off the sweat.

Ghi chú dùng từ tắm rửa

Tắm rửa là hành động làm sạch cơ thể bằng nước. Các từ liên quan: 'shower' (vòi sen), 'bath' (bồn tắm), 'clean' (sạch).

Video minh hoạ tắm rửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tắm rửa

Câu hỏi thường gặp về "tắm rửa"

Tắm rửa tiếng Anh là gì?

Tắm rửa tiếng Anh là "bathe" (động từ), nghĩa là: tắm để làm sạch cơ thể, thường dùng để chỉ hành động tắm rửa hàng ngày hoặc sau khi vận động.

"bathe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bathe" nghĩa tiếng Việt là "tắm rửa". Tắm rửa là hành động làm sạch cơ thể bằng nước.

Phát âm "bathe" như thế nào?

"bathe" có phiên âm IPA /beɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bathe"?

I usually bathe in the morning to start the new day. — Tôi thường tắm vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.