Tiếng Việt
Tắm biển tiếng Anh là gì?
tắm biển tiếng Anh là bathe in the sea /beɪð ɪn ðə si/. tắm biển là hành động vui chơi hoặc thư giãn bằng cách ngâm mình trong biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bathe in the sea
Ví dụ câu với tắm biển / bathe in the sea
- 1
Chúng tôi thích tắm biển vào cuối tuần.
We love to bathe in the sea on weekends.
- 2
Trẻ em thường thích tắm biển khi đi nghỉ mát.
Children often enjoy bathing in the sea when on vacation.
Ghi chú dùng từ tắm biển
Tắm biển là hoạt động phổ biến trong mùa hè, liên quan đến việc bơi lội hoặc thư giãn dưới nước biển. Các từ liên quan: bơi (swim), lặn (dive), thư giãn (relax).
Video minh hoạ tắm biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tắm biển
Câu hỏi thường gặp về "tắm biển"
Tắm biển tiếng Anh là gì?
Tắm biển tiếng Anh là "bathe in the sea" (động từ), nghĩa là: tắm biển là hành động vui chơi hoặc thư giãn bằng cách ngâm mình trong biển.
"bathe in the sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bathe in the sea" nghĩa tiếng Việt là "tắm biển". Tắm biển là hoạt động phổ biến trong mùa hè, liên quan đến việc bơi lội hoặc thư giãn dưới nước biển.
Phát âm "bathe in the sea" như thế nào?
"bathe in the sea" có phiên âm IPA /beɪð ɪn ðə si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bathe in the sea"?
We love to bathe in the sea on weekends. — Chúng tôi thích tắm biển vào cuối tuần.