Tiếng Việt
Tấm thớt tiếng Anh là gì?
tấm thớt tiếng Anh là Cutting board /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/. Mặt phẳng dùng để cắt thức ăn, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cutting board
Ví dụ câu với tấm thớt / Cutting board
- 1
Tôi đặt rau trên tấm thớt để cắt.
I placed the vegetables on the cutting board to chop.
- 2
Hãy rửa sạch tấm thớt sau khi dùng.
Please wash the cutting board after use.
Ghi chú dùng từ tấm thớt
Tấm thớt là dụng cụ nhà bếp dùng để cắt thức ăn. Các từ liên quan: 'knife' (dao), 'kitchen' (bếp), 'chopping' (băm nhỏ).
Video minh hoạ tấm thớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm thớt
Câu hỏi thường gặp về "tấm thớt"
Tấm thớt tiếng Anh là gì?
Tấm thớt tiếng Anh là "Cutting board" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng dùng để cắt thức ăn, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa.
"Cutting board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cutting board" nghĩa tiếng Việt là "tấm thớt". Tấm thớt là dụng cụ nhà bếp dùng để cắt thức ăn.
Phát âm "Cutting board" như thế nào?
"Cutting board" có phiên âm IPA /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cutting board"?
I placed the vegetables on the cutting board to chop. — Tôi đặt rau trên tấm thớt để cắt.