The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu được tâm tư tiếng Anh là gì?

hiểu được tâm tư tiếng Anh là Understand emotions /ˌʌndəˈstænd ɪˈməʊʃənz/. Hiểu rõ cảm xúc và suy nghĩ của người khác.

Hình minh hoạ "hiểu được tâm tư" tiếng Anh là "Understand emotions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Understand emotions

Cụm từ
/ˌʌndəˈstænd ɪˈməʊʃənz/

Ví dụ câu với hiểu được tâm tư / Understand emotions

  1. 1

    Cô ấy hiểu được tâm tư của bạn qua ánh mắt.

    She understood your emotions through your eyes.

  2. 2

    Anh ấy luôn cố gắng hiểu được tâm tư của đồng nghiệp.

    He always tries to understand his colleagues' feelings.

Ghi chú dùng từ hiểu được tâm tư

Cụm từ này diễn tả khả năng cảm nhận và hiểu cảm xúc của người khác. Các từ liên quan: empathy (đồng cảm), sympathy (thông cảm), perception (nhận thức).

Video minh hoạ hiểu được tâm tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu được tâm tư

Câu hỏi thường gặp về "hiểu được tâm tư"

Hiểu được tâm tư tiếng Anh là gì?

Hiểu được tâm tư tiếng Anh là "Understand emotions" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ cảm xúc và suy nghĩ của người khác.

"Understand emotions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Understand emotions" nghĩa tiếng Việt là "hiểu được tâm tư". Cụm từ này diễn tả khả năng cảm nhận và hiểu cảm xúc của người khác.

Phát âm "Understand emotions" như thế nào?

"Understand emotions" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈstænd ɪˈməʊʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Understand emotions"?

She understood your emotions through your eyes. — Cô ấy hiểu được tâm tư của bạn qua ánh mắt.