Tiếng Việt
Tan biến tiếng Anh là gì?
tan biến tiếng Anh là vanish /ˈvænɪʃ/. Biến mất hoàn toàn khỏi tầm mắt hoặc khỏi hiện trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vanish
Ví dụ câu với tan biến / vanish
- 1
Cây cối tan biến trong sương sớm.
The fog made the trees vanish in the early morning.
- 2
Anh ấy đã tan biến sau khi nghe tin xấu.
He vanished after hearing the bad news.
Ghi chú dùng từ tan biến
Từ 'tan biến' dùng để miêu tả sự biến mất đột ngột hoặc hoàn toàn. Các từ liên quan: disappear (biến mất), evaporate (bốc hơi), fade (mờ dần).
Video minh hoạ tan biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tan biến
Câu hỏi thường gặp về "tan biến"
Tan biến tiếng Anh là gì?
Tan biến tiếng Anh là "vanish" (động từ), nghĩa là: Biến mất hoàn toàn khỏi tầm mắt hoặc khỏi hiện trường.
"vanish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vanish" nghĩa tiếng Việt là "tan biến". Từ 'tan biến' dùng để miêu tả sự biến mất đột ngột hoặc hoàn toàn.
Phát âm "vanish" như thế nào?
"vanish" có phiên âm IPA /ˈvænɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vanish"?
The fog made the trees vanish in the early morning. — Cây cối tan biến trong sương sớm.