The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tan tác tiếng Anh là gì?

tan tác tiếng Anh là Shattered /ˈʃætərd/. bị vỡ vụn hoặc phá hủy hoàn toàn, thường dùng để mô tả vật thể hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "tan tác" tiếng Anh là "Shattered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shattered

Tính từ
/ˈʃætərd/

Ví dụ câu với tan tác / Shattered

  1. 1

    Cửa sổ bị vỡ tan tác sau cơn bão.

    The window was shattered after the storm.

  2. 2

    Tâm trạng của cô ấy tan tác sau khi nghe tin xấu.

    Her mood was shattered after hearing the bad news.

Ghi chú dùng từ tan tác

Từ 'tan tác' mô tả trạng thái bị phá vỡ hoặc hỏng hóc hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'break', 'destroy', 'ruin' trong tiếng Anh, và 'phá hủy', 'vỡ', 'đổ nát' trong tiếng Việt.

Video minh hoạ tan tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tan tác

Câu hỏi thường gặp về "tan tác"

Tan tác tiếng Anh là gì?

Tan tác tiếng Anh là "Shattered" (tính từ), nghĩa là: bị vỡ vụn hoặc phá hủy hoàn toàn, thường dùng để mô tả vật thể hoặc cảm xúc.

"Shattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shattered" nghĩa tiếng Việt là "tan tác". Từ 'tan tác' mô tả trạng thái bị phá vỡ hoặc hỏng hóc hoàn toàn.

Phát âm "Shattered" như thế nào?

"Shattered" có phiên âm IPA /ˈʃætərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shattered"?

The window was shattered after the storm. — Cửa sổ bị vỡ tan tác sau cơn bão.