Tiếng Việt
Tan chảy tiếng Anh là gì?
tan chảy tiếng Anh là melt /mɛlt/. làm chảy hoặc tan chảy do nhiệt hoặc áp lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melt
Ví dụ câu với tan chảy / melt
- 1
Sô cô la sẽ tan chảy khi đun nóng.
Chocolate will melt when heated.
- 2
Kem tan chảy dưới trời nóng.
Ice cream melts under the hot sun.
Ghi chú dùng từ tan chảy
Từ 'melt' dùng để chỉ quá trình chất rắn trở thành chất lỏng do nhiệt. Các từ liên quan gồm 'liquefy' (làm lỏng), 'dissolve' (hoà tan), và 'melt down' (tan chảy hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh lớn hơn).
Video minh hoạ tan chảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tan chảy
Câu hỏi thường gặp về "tan chảy"
Tan chảy tiếng Anh là gì?
Tan chảy tiếng Anh là "melt" (động từ), nghĩa là: làm chảy hoặc tan chảy do nhiệt hoặc áp lực.
"melt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melt" nghĩa tiếng Việt là "tan chảy". Từ 'melt' dùng để chỉ quá trình chất rắn trở thành chất lỏng do nhiệt.
Phát âm "melt" như thế nào?
"melt" có phiên âm IPA /mɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melt"?
Chocolate will melt when heated. — Sô cô la sẽ tan chảy khi đun nóng.