Tiếng Việt
Trái tim tan chảy tiếng Anh là gì?
trái tim tan chảy tiếng Anh là melting heart /ˈmɛltɪŋ hɑːrt/. Trái tim cảm thấy rất xúc động hoặc cảm động sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melting heart
Ví dụ câu với trái tim tan chảy / melting heart
- 1
Cô ấy đã làm tôi cảm động đến trái tim tan chảy.
Her kind words melted my heart.
- 2
Bức tranh đó khiến trái tim tôi tan chảy vì vẻ đẹp của nó.
That painting made my heart melt with its beauty.
Ghi chú dùng từ trái tim tan chảy
Trái tim tan chảy thể hiện cảm xúc xúc động mạnh mẽ. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), xúc động (touching), yêu thương (love).
Video minh hoạ trái tim tan chảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái tim tan chảy
Câu hỏi thường gặp về "trái tim tan chảy"
Trái tim tan chảy tiếng Anh là gì?
Trái tim tan chảy tiếng Anh là "melting heart" (danh từ), nghĩa là: Trái tim cảm thấy rất xúc động hoặc cảm động sâu sắc.
"melting heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melting heart" nghĩa tiếng Việt là "trái tim tan chảy". Trái tim tan chảy thể hiện cảm xúc xúc động mạnh mẽ.
Phát âm "melting heart" như thế nào?
"melting heart" có phiên âm IPA /ˈmɛltɪŋ hɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melting heart"?
Her kind words melted my heart. — Cô ấy đã làm tôi cảm động đến trái tim tan chảy.