Tiếng Việt
Nhìn tận mắt tiếng Anh là gì?
nhìn tận mắt tiếng Anh là see with one's own eyes /si wɪð wʌnz oʊn aɪz/. nhìn thấy sự việc bằng chính mắt mình, không qua trung gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see with one's own eyes
Ví dụ câu với nhìn tận mắt / see with one's own eyes
- 1
Tôi đã thấy tận mắt chiếc xe bị tai nạn.
I saw the car accident with my own eyes.
- 2
Cô ấy muốn xem tận mắt cảnh đẹp ở đó.
She wants to see the beautiful scenery with her own eyes.
Ghi chú dùng từ nhìn tận mắt
Diễn đạt hành động nhìn thấy sự việc bằng chính mắt. Các từ liên quan: observe (quan sát), witness (chứng kiến), perceive (nhận thức).
Video minh hoạ nhìn tận mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn tận mắt
Câu hỏi thường gặp về "nhìn tận mắt"
Nhìn tận mắt tiếng Anh là gì?
Nhìn tận mắt tiếng Anh là "see with one's own eyes" (động từ), nghĩa là: nhìn thấy sự việc bằng chính mắt mình, không qua trung gian.
"see with one's own eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see with one's own eyes" nghĩa tiếng Việt là "nhìn tận mắt". Diễn đạt hành động nhìn thấy sự việc bằng chính mắt.
Phát âm "see with one's own eyes" như thế nào?
"see with one's own eyes" có phiên âm IPA /si wɪð wʌnz oʊn aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see with one's own eyes"?
I saw the car accident with my own eyes. — Tôi đã thấy tận mắt chiếc xe bị tai nạn.