Tiếng Việt
Tản mát tiếng Anh là gì?
tản mát tiếng Anh là Scattered /ˈskætərd/. Rải rác, phân tán không đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scattered
Ví dụ câu với tản mát / Scattered
- 1
Các đám mây tản mát trên bầu trời.
The clouds are scattered across the sky.
- 2
Họ đã tản mát sau buổi họp.
They dispersed after the meeting.
Ghi chú dùng từ tản mát
Tản mát mô tả sự phân tán không đều hoặc rải rác. Các từ liên quan: phân tán (dispersed), rải rác (sporadic), không đồng đều (uneven).
Video minh hoạ tản mát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tản mát
Câu hỏi thường gặp về "tản mát"
Tản mát tiếng Anh là gì?
Tản mát tiếng Anh là "Scattered" (tính từ), nghĩa là: Rải rác, phân tán không đều.
"Scattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scattered" nghĩa tiếng Việt là "tản mát". Tản mát mô tả sự phân tán không đều hoặc rải rác.
Phát âm "Scattered" như thế nào?
"Scattered" có phiên âm IPA /ˈskætərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scattered"?
The clouds are scattered across the sky. — Các đám mây tản mát trên bầu trời.