Tiếng Việt
Tang chế tiếng Anh là gì?
tang chế tiếng Anh là mourning practices /ˈmɔːrnɪŋ ˈpræk.tɪsɪz/. Các nghi lễ và hoạt động thể hiện lòng thành kính và tiếc thương khi có người qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mourning practices
Ví dụ câu với tang chế / mourning practices
- 1
Many families observe mourning practices for a year after a loved one's death.
Nhiều gia đình thực hiện tang chế trong một năm sau khi người thân qua đời.
- 2
Mourning practices vary greatly across different cultures.
Các hoạt động tang chế khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
Ghi chú dùng từ tang chế
Tang chế là các hoạt động thể hiện lòng thành kính trong tang lễ. Các từ liên quan: funeral (đám tang), memorial (đài tưởng niệm), grief (nỗi buồn).
Video minh hoạ tang chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tang chế
Câu hỏi thường gặp về "tang chế"
Tang chế tiếng Anh là gì?
Tang chế tiếng Anh là "mourning practices" (danh từ), nghĩa là: Các nghi lễ và hoạt động thể hiện lòng thành kính và tiếc thương khi có người qua đời.
"mourning practices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mourning practices" nghĩa tiếng Việt là "tang chế". Tang chế là các hoạt động thể hiện lòng thành kính trong tang lễ.
Phát âm "mourning practices" như thế nào?
"mourning practices" có phiên âm IPA /ˈmɔːrnɪŋ ˈpræk.tɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mourning practices"?
Nhiều gia đình thực hiện tang chế trong một năm sau khi người thân qua đời. — Many families observe mourning practices for a year after a loved one's death.