The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tang chứng tiếng Anh là gì?

tang chứng tiếng Anh là material evidence /məˈtɪriəl ˈɛvɪdəns/. Chứng cứ vật chất dùng để chứng minh hoặc làm rõ một vụ án hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "tang chứng" tiếng Anh là "material evidence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

material evidence

Danh từ
/məˈtɪriəl ˈɛvɪdəns/

Ví dụ câu với tang chứng / material evidence

  1. 1

    Cảnh sát đã tìm thấy tang chứng quan trọng tại hiện trường.

    The police found crucial material evidence at the scene.

  2. 2

    Tang chứng này sẽ giúp xác định thủ phạm trong vụ án.

    This material evidence will help identify the perpetrator in the case.

Ghi chú dùng từ tang chứng

Tang chứng là bằng chứng vật chất như đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'forensic evidence' (bằng chứng pháp y), 'testimonial evidence' (bằng chứng lời khai), 'chain of custody' (chuỗi kiểm soát chứng cứ).

Video minh hoạ tang chứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tang chứng

Câu hỏi thường gặp về "tang chứng"

Tang chứng tiếng Anh là gì?

Tang chứng tiếng Anh là "material evidence" (danh từ), nghĩa là: Chứng cứ vật chất dùng để chứng minh hoặc làm rõ một vụ án hoặc sự kiện.

"material evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"material evidence" nghĩa tiếng Việt là "tang chứng". Tang chứng là bằng chứng vật chất như đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án.

Phát âm "material evidence" như thế nào?

"material evidence" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "material evidence"?

The police found crucial material evidence at the scene. — Cảnh sát đã tìm thấy tang chứng quan trọng tại hiện trường.