The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng chiều cao tiếng Anh là gì?

tăng chiều cao tiếng Anh là Grow taller /ɡroʊ ˈtɔlər/. Làm cho chiều cao của ai đó trở nên lớn hơn.

Hình minh hoạ "tăng chiều cao" tiếng Anh là "Grow taller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grow taller

Động từ
/ɡroʊ ˈtɔlər/

Ví dụ câu với tăng chiều cao / Grow taller

  1. 1

    Anh ấy muốn grow taller để chơi bóng rổ tốt hơn.

    He wants to grow taller to play basketball better.

  2. 2

    Chúng ta có thể giúp trẻ grow taller qua chế độ ăn uống hợp lý.

    We can help children grow taller through proper diet.

Ghi chú dùng từ tăng chiều cao

Tăng chiều cao là quá trình phát triển chiều cao của cơ thể. Các từ liên quan gồm có 'height increase' (tăng chiều cao), 'development' (phát triển), và 'growth' (sự trưởng thành).

Video minh hoạ tăng chiều cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng chiều cao

Câu hỏi thường gặp về "tăng chiều cao"

Tăng chiều cao tiếng Anh là gì?

Tăng chiều cao tiếng Anh là "Grow taller" (động từ), nghĩa là: Làm cho chiều cao của ai đó trở nên lớn hơn.

"Grow taller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grow taller" nghĩa tiếng Việt là "tăng chiều cao". Tăng chiều cao là quá trình phát triển chiều cao của cơ thể.

Phát âm "Grow taller" như thế nào?

"Grow taller" có phiên âm IPA /ɡroʊ ˈtɔlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grow taller"?

He wants to grow taller to play basketball better. — Anh ấy muốn grow taller để chơi bóng rổ tốt hơn.