Tiếng Việt
Chiều cao tiếng Anh là gì?
chiều cao tiếng Anh là height /haɪt/. Chiều cao là khoảng cách từ chân đến đỉnh của một vật thể hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
height
Ví dụ câu với chiều cao / height
- 1
Chiều cao của tòa nhà này là 200 mét.
The height of this building is 200 meters.
- 2
Bạn có thể cho tôi biết chiều cao của bạn không?
Can you tell me your height?
Ghi chú dùng từ chiều cao
Chiều cao thường được đo bằng mét hoặc feet. Các từ liên quan gồm 'tall' (cao), 'short' (thấp), 'altitude' (độ cao so với mực nước biển).
Video minh hoạ chiều cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với chiều cao
- chiều cao mạn tàufreeboard
- chiều cao khiêm tốnmodest height
- Chiều cao thông thủyclear height
- chiều cao trung bìnhaverage height
- caotall
- chiềuafternoon
- tăng chiều caoGrow taller
- phát triển chiều caoIncrease height
- biển chiều cao an toànheight limit sign
- biển hạn chế chiều caoheight limit sign
- chiều dài chiều rộng chiều caodimensions
- chiều ýPlease
Câu hỏi thường gặp về "chiều cao"
Chiều cao tiếng Anh là gì?
Chiều cao tiếng Anh là "height" (danh từ), nghĩa là: Chiều cao là khoảng cách từ chân đến đỉnh của một vật thể hoặc người.
"height" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"height" nghĩa tiếng Việt là "chiều cao". Chiều cao thường được đo bằng mét hoặc feet.
Phát âm "height" như thế nào?
"height" có phiên âm IPA /haɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "height"?
The height of this building is 200 meters. — Chiều cao của tòa nhà này là 200 mét.