Tiếng Việt
Không thấy được tiếng Anh là gì?
không thấy được tiếng Anh là invisible /ˌɪnˈvɪzəbl/. Không thể nhìn thấy bằng mắt thường, vô hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invisible
Ví dụ câu với không thấy được / invisible
- 1
Chữ viết này quá nhỏ để có thể thấy được.
This writing is too small to be visible.
- 2
Các vi khuẩn vô hình với mắt thường.
Bacteria are invisible to the naked eye.
Ghi chú dùng từ không thấy được
Từ 'invisible' mô tả thứ gì đó không thể nhìn thấy. Các từ liên quan gồm 'hidden' (ẩn), 'concealed' (giấu kín), 'obscure' (mơ hồ).
Video minh hoạ không thấy được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thấy được
Câu hỏi thường gặp về "không thấy được"
Không thấy được tiếng Anh là gì?
Không thấy được tiếng Anh là "invisible" (tính từ), nghĩa là: Không thể nhìn thấy bằng mắt thường, vô hình.
"invisible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invisible" nghĩa tiếng Việt là "không thấy được". Từ 'invisible' mô tả thứ gì đó không thể nhìn thấy.
Phát âm "invisible" như thế nào?
"invisible" có phiên âm IPA /ˌɪnˈvɪzəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invisible"?
This writing is too small to be visible. — Chữ viết này quá nhỏ để có thể thấy được.