The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô hình tiếng Anh là gì?

vô hình tiếng Anh là Invisible /ɪnˈvɪz.ɪ.bl/. Không thể nhìn thấy bằng mắt thường, vô hình.

Hình minh hoạ "vô hình" tiếng Anh là "Invisible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invisible

Tính từ
/ɪnˈvɪz.ɪ.bl/

Ví dụ câu với vô hình / Invisible

  1. 1

    Sức mạnh của gió vô hình nhưng rất mạnh mẽ.

    The wind's invisible force is powerful.

  2. 2

    Chúng ta không thể thấy khí ô nhiễm vô hình trong không khí.

    We cannot see the invisible pollution in the air.

Ghi chú dùng từ vô hình

Vô hình mô tả thứ gì đó không thể nhìn thấy. Các từ liên quan: 'invisible' (vô hình), 'hidden' (ẩn), 'unseen' (không nhìn thấy).

Video minh hoạ vô hình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vô hình

Câu hỏi thường gặp về "vô hình"

Vô hình tiếng Anh là gì?

Vô hình tiếng Anh là "Invisible" (tính từ), nghĩa là: Không thể nhìn thấy bằng mắt thường, vô hình.

"Invisible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invisible" nghĩa tiếng Việt là "vô hình". Vô hình mô tả thứ gì đó không thể nhìn thấy.

Phát âm "Invisible" như thế nào?

"Invisible" có phiên âm IPA /ɪnˈvɪz.ɪ.bl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invisible"?

The wind's invisible force is powerful. — Sức mạnh của gió vô hình nhưng rất mạnh mẽ.