Tiếng Việt
Tầng lớp thượng lưu tiếng Anh là gì?
tầng lớp thượng lưu tiếng Anh là upper class /ˈʌpər klæs/. Lớp xã hội cao cấp, giàu có và có địa vị cao trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upper class
Ví dụ câu với tầng lớp thượng lưu / upper class
- 1
Gia đình đó thuộc tầng lớp thượng lưu của thành phố.
That family belongs to the upper class of the city.
- 2
Các hoạt động của tầng lớp thượng lưu thường liên quan đến các sự kiện xã hội cao cấp.
Activities of the upper class often involve high society events.
Ghi chú dùng từ tầng lớp thượng lưu
Tầng lớp thượng lưu đề cập đến nhóm người giàu có và có địa vị cao trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'middle class' (tầng lớp trung lưu) và 'working class' (tầng lớp lao động).
Video minh hoạ tầng lớp thượng lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng lớp thượng lưu
Câu hỏi thường gặp về "tầng lớp thượng lưu"
Tầng lớp thượng lưu tiếng Anh là gì?
Tầng lớp thượng lưu tiếng Anh là "upper class" (danh từ), nghĩa là: Lớp xã hội cao cấp, giàu có và có địa vị cao trong xã hội.
"upper class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upper class" nghĩa tiếng Việt là "tầng lớp thượng lưu". Tầng lớp thượng lưu đề cập đến nhóm người giàu có và có địa vị cao trong xã hội.
Phát âm "upper class" như thế nào?
"upper class" có phiên âm IPA /ˈʌpər klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upper class"?
That family belongs to the upper class of the city. — Gia đình đó thuộc tầng lớp thượng lưu của thành phố.