Tiếng Việt
Tầng lớp trung lưu tiếng Anh là gì?
tầng lớp trung lưu tiếng Anh là middle class /ˈmɪdəl klæs/. Lớp người có mức thu nhập trung bình trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle class
Ví dụ câu với tầng lớp trung lưu / middle class
- 1
The middle class is growing in many developing countries.
Lớp trung lưu đang phát triển ở nhiều quốc gia đang phát triển.
- 2
Many middle class families are able to afford higher education.
Nhiều gia đình trung lưu có thể chi trả cho giáo dục đại học.
Ghi chú dùng từ tầng lớp trung lưu
Tầng lớp trung lưu là nhóm người có mức thu nhập trung bình trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan: upper class (gầng trên), lower class (gầng dưới), socioeconomic status (thứ bậc xã hội theo thu nhập và địa vị).
Video minh hoạ tầng lớp trung lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng lớp trung lưu
Câu hỏi thường gặp về "tầng lớp trung lưu"
Tầng lớp trung lưu tiếng Anh là gì?
Tầng lớp trung lưu tiếng Anh là "middle class" (danh từ), nghĩa là: Lớp người có mức thu nhập trung bình trong xã hội.
"middle class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle class" nghĩa tiếng Việt là "tầng lớp trung lưu". Tầng lớp trung lưu là nhóm người có mức thu nhập trung bình trong xã hội.
Phát âm "middle class" như thế nào?
"middle class" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle class"?
Lớp trung lưu đang phát triển ở nhiều quốc gia đang phát triển. — The middle class is growing in many developing countries.