The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng phô điện tử tiếng Anh là gì?

tăng phô điện tử tiếng Anh là electronic ballast /ɪˌlɛktrɒnɪk ˈbælæst/. Thiết bị điều chỉnh dòng điện cho đèn điện tử, giúp duy trì hiệu suất và tuổi thọ của đèn.

Hình minh hoạ "tăng phô điện tử" tiếng Anh là "electronic ballast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic ballast

Danh từ
/ɪˌlɛktrɒnɪk ˈbælæst/

Ví dụ câu với tăng phô điện tử / electronic ballast

  1. 1

    Electronic ballast giúp tiết kiệm năng lượng cho đèn huỳnh quang.

    Electronic ballast helps save energy for fluorescent lamps.

  2. 2

    Bạn cần thay ballast điện tử khi đèn không sáng đều.

    You need to replace the electronic ballast when the lamp does not light evenly.

Ghi chú dùng từ tăng phô điện tử

Tăng phô điện tử là thiết bị điều chỉnh dòng điện cho đèn điện tử, giúp duy trì hiệu suất và tuổi thọ của đèn. Các thuật ngữ liên quan: 'ballast' (tăng phô), 'lighting' (chiếu sáng), 'energy efficiency' (hiệu quả năng lượng).

Video minh hoạ tăng phô điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng phô điện tử

Câu hỏi thường gặp về "tăng phô điện tử"

Tăng phô điện tử tiếng Anh là gì?

Tăng phô điện tử tiếng Anh là "electronic ballast" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điều chỉnh dòng điện cho đèn điện tử, giúp duy trì hiệu suất và tuổi thọ của đèn.

"electronic ballast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic ballast" nghĩa tiếng Việt là "tăng phô điện tử". Tăng phô điện tử là thiết bị điều chỉnh dòng điện cho đèn điện tử, giúp duy trì hiệu suất và tuổi thọ của đèn.

Phát âm "electronic ballast" như thế nào?

"electronic ballast" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɒnɪk ˈbælæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic ballast"?

Electronic ballast helps save energy for fluorescent lamps. — Electronic ballast giúp tiết kiệm năng lượng cho đèn huỳnh quang.