Tiếng Việt
Tăng phô tiếng Anh là gì?
tăng phô tiếng Anh là ballast /ˈbæləst/. Vật chất dùng để làm nặng hoặc cân bằng, thường dùng trong tàu thủy hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ballast
Ví dụ câu với tăng phô / ballast
- 1
Tăng phô giúp duy trì cân bằng của tàu.
The ballast in the ship prevents it from capsizing.
- 2
Chúng tôi thêm tăng phô để ổn định cấu trúc của cầu.
We added ballast to stabilize the structure of the bridge.
Ghi chú dùng từ tăng phô
Tăng phô là vật dùng để cân bằng hoặc giữ ổn định, liên quan đến các thuật ngữ như 'cân bằng' (balance), 'độ nặng' (weight), 'ổn định' (stability).
Video minh hoạ tăng phô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng phô
Câu hỏi thường gặp về "tăng phô"
Tăng phô tiếng Anh là gì?
Tăng phô tiếng Anh là "ballast" (danh từ), nghĩa là: Vật chất dùng để làm nặng hoặc cân bằng, thường dùng trong tàu thủy hoặc máy móc.
"ballast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ballast" nghĩa tiếng Việt là "tăng phô". Tăng phô là vật dùng để cân bằng hoặc giữ ổn định, liên quan đến các thuật ngữ như 'cân bằng' (balance), 'độ nặng' (weight), 'ổn định' (stability).
Phát âm "ballast" như thế nào?
"ballast" có phiên âm IPA /ˈbæləst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ballast"?
The ballast in the ship prevents it from capsizing. — Tăng phô giúp duy trì cân bằng của tàu.