Tiếng Việt
Chấn lưu tiếng Anh là gì?
Chấn lưu tiếng Anh là Ballast /ˈbæləst/. Thiết bị hoặc vật liệu dùng để làm nặng hoặc giữ thăng bằng trong hệ thống điện hoặc tàu thủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ballast
Ví dụ câu với Chấn lưu / Ballast
- 1
Chấn lưu giúp duy trì dòng điện ổn định trong mạch điện.
The ballast stabilizes the electrical current in the circuit.
- 2
Tàu thủy cần chấn lưu để giữ cân bằng khi di chuyển trên biển.
The ship uses ballast to maintain stability at sea.
Ghi chú dùng từ Chấn lưu
Chấn lưu là thiết bị dùng để điều chỉnh dòng điện hoặc giữ cân bằng trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cầu chì' (fuse - cầu chì bảo vệ mạch), 'điện trở' (resistor - hạn chế dòng điện), 'bình chứa' (tank - chứa chất lỏng hoặc khí).
Video minh hoạ Chấn lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chấn lưu
Câu hỏi thường gặp về "Chấn lưu"
Chấn lưu tiếng Anh là gì?
Chấn lưu tiếng Anh là "Ballast" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc vật liệu dùng để làm nặng hoặc giữ thăng bằng trong hệ thống điện hoặc tàu thủy.
"Ballast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ballast" nghĩa tiếng Việt là "Chấn lưu". Chấn lưu là thiết bị dùng để điều chỉnh dòng điện hoặc giữ cân bằng trong hệ thống.
Phát âm "Ballast" như thế nào?
"Ballast" có phiên âm IPA /ˈbæləst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ballast"?
The ballast stabilizes the electrical current in the circuit. — Chấn lưu giúp duy trì dòng điện ổn định trong mạch điện.