Tiếng Việt
Tảo đuôi ngựa tiếng Anh là gì?
Tảo đuôi ngựa tiếng Anh là Sargassum /sɑːrˈɡæsəm/. Loài tảo biển có hình dạng giống đuôi ngựa, thường nổi trên mặt nước biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sargassum
Ví dụ câu với Tảo đuôi ngựa / Sargassum
- 1
Tảo đuôi ngựa thường tạo thành các bãi lớn trên mặt biển.
Sargassum forms large mats on the ocean surface.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều tảo đuôi ngựa khi đi thuyền qua vùng biển này.
We saw a lot of Sargassum while sailing through this area.
Ghi chú dùng từ Tảo đuôi ngựa
Tảo đuôi ngựa là loại tảo biển thuộc họ Sargassaceae, thường nổi thành từng đám lớn trên mặt nước. Các từ liên quan: algae (tảo), seaweed (rong biển), marine plant (thực vật biển).
Video minh hoạ Tảo đuôi ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tảo đuôi ngựa
Câu hỏi thường gặp về "Tảo đuôi ngựa"
Tảo đuôi ngựa tiếng Anh là gì?
Tảo đuôi ngựa tiếng Anh là "Sargassum" (danh từ), nghĩa là: Loài tảo biển có hình dạng giống đuôi ngựa, thường nổi trên mặt nước biển.
"Sargassum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sargassum" nghĩa tiếng Việt là "Tảo đuôi ngựa". Tảo đuôi ngựa là loại tảo biển thuộc họ Sargassaceae, thường nổi thành từng đám lớn trên mặt nước.
Phát âm "Sargassum" như thế nào?
"Sargassum" có phiên âm IPA /sɑːrˈɡæsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sargassum"?
Sargassum forms large mats on the ocean surface. — Tảo đuôi ngựa thường tạo thành các bãi lớn trên mặt biển.