Tiếng Việt
Đuôi ngựa tiếng Anh là gì?
đuôi ngựa tiếng Anh là horse tail /hɔːs teɪl/. Dây hoặc đuôi dài của con ngựa, thường dùng để trang trí hoặc làm phụ kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horse tail
Ví dụ câu với đuôi ngựa / horse tail
- 1
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có đuôi ngựa làm điểm nhấn.
She wore a necklace with a horse tail as a focal point.
- 2
Đuôi ngựa của con ngựa dài và mượt mà.
The horse's tail is long and silky.
Ghi chú dùng từ đuôi ngựa
Đuôi ngựa là phần đuôi của con ngựa, thường dài và mềm mại. Các từ liên quan: 'mane' (tóc đuôi ngựa của ngựa), 'tail' (đuôi của động vật), 'plume' (lông vũ dài, mỏng).
Video minh hoạ đuôi ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuôi ngựa
Câu hỏi thường gặp về "đuôi ngựa"
Đuôi ngựa tiếng Anh là gì?
Đuôi ngựa tiếng Anh là "horse tail" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc đuôi dài của con ngựa, thường dùng để trang trí hoặc làm phụ kiện.
"horse tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horse tail" nghĩa tiếng Việt là "đuôi ngựa". Đuôi ngựa là phần đuôi của con ngựa, thường dài và mềm mại.
Phát âm "horse tail" như thế nào?
"horse tail" có phiên âm IPA /hɔːs teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horse tail"?
She wore a necklace with a horse tail as a focal point. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có đuôi ngựa làm điểm nhấn.