Tiếng Việt
Sơ kiến tiếng Anh là gì?
sơ kiến tiếng Anh là First encounter /fɜrst ɪnˈkaʊntər/. Lần gặp mặt đầu tiên hoặc lần đầu tiên tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First encounter
Ví dụ câu với sơ kiến / First encounter
- 1
Họ đã có sơ kiến về dự án mới hôm qua.
They had a first encounter with the new project yesterday.
- 2
Sơ kiến với khách hàng rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ.
First encounters with clients are important for building relationships.
Ghi chú dùng từ sơ kiến
Sơ kiến là lần gặp đầu tiên. Các từ liên quan: gặp gỡ (meeting), tiếp xúc (contact), lần đầu (initial).
Video minh hoạ sơ kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sơ kiến
Câu hỏi thường gặp về "sơ kiến"
Sơ kiến tiếng Anh là gì?
Sơ kiến tiếng Anh là "First encounter" (danh từ), nghĩa là: Lần gặp mặt đầu tiên hoặc lần đầu tiên tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó.
"First encounter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First encounter" nghĩa tiếng Việt là "sơ kiến". Sơ kiến là lần gặp đầu tiên.
Phát âm "First encounter" như thế nào?
"First encounter" có phiên âm IPA /fɜrst ɪnˈkaʊntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First encounter"?
They had a first encounter with the new project yesterday. — Họ đã có sơ kiến về dự án mới hôm qua.