Tiếng Việt
Táo tợn tiếng Anh là gì?
táo tợn tiếng Anh là audacious /ɑˈdeɪʃəs/. Dũng cảm, liều lĩnh, không sợ hãi trong hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audacious
Ví dụ câu với táo tợn / audacious
- 1
Anh ấy đã có một hành động táo tợn khi nhảy từ đỉnh núi xuống.
He took an audacious leap from the mountain top.
- 2
Cô ấy có thái độ táo tợn khi thách thức ý kiến của mọi người.
She showed an audacious attitude by challenging everyone's opinions.
Ghi chú dùng từ táo tợn
Từ 'audacious' mô tả sự dũng cảm hoặc liều lĩnh. Các từ liên quan gồm 'brave' (dũng cảm), 'bold' (gan dạ), 'reckless' (liều lĩnh).
Video minh hoạ táo tợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với táo tợn
Câu hỏi thường gặp về "táo tợn"
Táo tợn tiếng Anh là gì?
Táo tợn tiếng Anh là "audacious" (tính từ), nghĩa là: Dũng cảm, liều lĩnh, không sợ hãi trong hành động hoặc lời nói.
"audacious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audacious" nghĩa tiếng Việt là "táo tợn". Từ 'audacious' mô tả sự dũng cảm hoặc liều lĩnh.
Phát âm "audacious" như thế nào?
"audacious" có phiên âm IPA /ɑˈdeɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audacious"?
He took an audacious leap from the mountain top. — Anh ấy đã có một hành động táo tợn khi nhảy từ đỉnh núi xuống.