The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Táo mèo tiếng Anh là gì?

táo mèo tiếng Anh là H'mong apple /hʌmɒŋ ˈæpl/. Quả táo mèo, loại quả nhỏ, có vị chua, thường dùng để làm mứt hoặc thuốc.

Hình minh hoạ "táo mèo" tiếng Anh là "H'mong apple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

H'mong apple

Danh từ
/hʌmɒŋ ˈæpl/

Ví dụ câu với táo mèo / H'mong apple

  1. 1

    Tôi thích ăn táo mèo để giải nhiệt trong mùa hè.

    I like to eat H'mong apples to cool down in the summer.

  2. 2

    Táo mèo thường được dùng để chế biến mứt truyền thống của người H'mông.

    H'mong apples are often used to make traditional jams.

Ghi chú dùng từ táo mèo

Táo mèo là loại quả đặc trưng của người H'mông, có vị chua chua, dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'jam' (mứt), 'medicine' (thuốc).

Video minh hoạ táo mèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với táo mèo

Câu hỏi thường gặp về "táo mèo"

Táo mèo tiếng Anh là gì?

Táo mèo tiếng Anh là "H'mong apple" (danh từ), nghĩa là: Quả táo mèo, loại quả nhỏ, có vị chua, thường dùng để làm mứt hoặc thuốc.

"H'mong apple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"H'mong apple" nghĩa tiếng Việt là "táo mèo". Táo mèo là loại quả đặc trưng của người H'mông, có vị chua chua, dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Phát âm "H'mong apple" như thế nào?

"H'mong apple" có phiên âm IPA /hʌmɒŋ ˈæpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "H'mong apple"?

I like to eat H'mong apples to cool down in the summer. — Tôi thích ăn táo mèo để giải nhiệt trong mùa hè.