Tiếng Việt
Táo tàu tiếng Anh là gì?
táo tàu tiếng Anh là jujube /ˈʤuˌʤub/. Quả jujube, còn gọi là táo tàu, là loại quả nhỏ, hình tròn hoặc dài, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jujube
Ví dụ câu với táo tàu / jujube
- 1
Tôi thích ăn táo tàu vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.
I like to eat jujubes in the morning to boost my energy.
- 2
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, táo tàu được dùng để giúp an thần.
In traditional Chinese medicine, jujubes are used to help calm the nerves.
Ghi chú dùng từ táo tàu
Táo tàu là loại quả phổ biến trong ẩm thực châu Á, có vị ngọt và tính mát. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'medicinal' (thuốc), 'nutritious' (có dinh dưỡng).
Video minh hoạ táo tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với táo tàu
Câu hỏi thường gặp về "táo tàu"
Táo tàu tiếng Anh là gì?
Táo tàu tiếng Anh là "jujube" (danh từ), nghĩa là: Quả jujube, còn gọi là táo tàu, là loại quả nhỏ, hình tròn hoặc dài, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
"jujube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jujube" nghĩa tiếng Việt là "táo tàu". Táo tàu là loại quả phổ biến trong ẩm thực châu Á, có vị ngọt và tính mát.
Phát âm "jujube" như thế nào?
"jujube" có phiên âm IPA /ˈʤuˌʤub/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jujube"?
I like to eat jujubes in the morning to boost my energy. — Tôi thích ăn táo tàu vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.