Tiếng Việt
Tập hợp lại tiếng Anh là gì?
tập hợp lại tiếng Anh là gather /ˈɡæðər/. tụ tập, tụ họp lại thành một nhóm hoặc chỗ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gather
Ví dụ câu với tập hợp lại / gather
- 1
Chúng tôi đã gather lại để thảo luận dự án.
They gathered in the conference room to discuss the project.
- 2
Mọi người đã gather tại sân vận động để xem trận đấu.
Everyone gathered at the stadium to watch the match.
Ghi chú dùng từ tập hợp lại
Gather có nghĩa là tụ tập lại, tập hợp. Các từ liên quan: assemble (tụ tập có tổ chức), collect (thu thập), convene (triệu tập, họp mặt).
Video minh hoạ tập hợp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập hợp lại
Câu hỏi thường gặp về "tập hợp lại"
Tập hợp lại tiếng Anh là gì?
Tập hợp lại tiếng Anh là "gather" (động từ), nghĩa là: tụ tập, tụ họp lại thành một nhóm hoặc chỗ
"gather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gather" nghĩa tiếng Việt là "tập hợp lại". Gather có nghĩa là tụ tập lại, tập hợp.
Phát âm "gather" như thế nào?
"gather" có phiên âm IPA /ˈɡæðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gather"?
They gathered in the conference room to discuss the project. — Chúng tôi đã gather lại để thảo luận dự án.