Tiếng Việt
Tụm tiếng Anh là gì?
Tụm tiếng Anh là Gather closely /ˈɡæðər ˈkləʊsli/. Tụm lại, tập hợp gần nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gather closely
Ví dụ câu với Tụm / Gather closely
- 1
Chúng tôi tụm lại để thảo luận kế hoạch.
We gathered closely to discuss the plan.
- 2
Các em tụm lại quanh bàn chơi game.
The children gathered closely around the gaming table.
Ghi chú dùng từ Tụm
Tụm là hành động tập trung lại gần nhau. Các từ liên quan: 'tụ họp' (meet), 'tập trung' (concentrate), 'tụm lại' (cluster together).
Video minh hoạ Tụm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tụm
Câu hỏi thường gặp về "Tụm"
Tụm tiếng Anh là gì?
Tụm tiếng Anh là "Gather closely" (động từ), nghĩa là: Tụm lại, tập hợp gần nhau.
"Gather closely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gather closely" nghĩa tiếng Việt là "Tụm". Tụm là hành động tập trung lại gần nhau.
Phát âm "Gather closely" như thế nào?
"Gather closely" có phiên âm IPA /ˈɡæðər ˈkləʊsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gather closely"?
We gathered closely to discuss the plan. — Chúng tôi tụm lại để thảo luận kế hoạch.