Tiếng Việt
Xúm tiếng Anh là gì?
xúm tiếng Anh là gather /ˈɡæðər/. tụ tập lại thành đám đông hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gather
Ví dụ câu với xúm / gather
- 1
Mọi người xúm lại xem tai nạn.
Everyone gathered around to watch the accident.
- 2
Các em xúm lại chơi cùng nhau.
The children gathered together to play.
Ghi chú dùng từ xúm
Xúm nghĩa là tụ tập đông người. Các từ liên quan: tụ họp (assemble), nhóm (group), tụ tập (congregate).
Video minh hoạ xúm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xúm
Câu hỏi thường gặp về "xúm"
Xúm tiếng Anh là gì?
Xúm tiếng Anh là "gather" (động từ), nghĩa là: tụ tập lại thành đám đông hoặc nhóm người.
"gather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gather" nghĩa tiếng Việt là "xúm". Xúm nghĩa là tụ tập đông người.
Phát âm "gather" như thế nào?
"gather" có phiên âm IPA /ˈɡæðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gather"?
Everyone gathered around to watch the accident. — Mọi người xúm lại xem tai nạn.