Tiếng Việt
Tập kết tiếng Anh là gì?
tập kết tiếng Anh là assembly /əˈsɛmbli/. Sự tập hợp hoặc tụ họp lại một chỗ để chuẩn bị cho một hoạt động hoặc mục đích nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assembly
Ví dụ câu với tập kết / assembly
- 1
Họ đã tổ chức một cuộc tập kết trước khi bắt đầu cuộc họp.
The soldiers' assembly was held at the main square.
- 2
Tập kết của các sinh viên diễn ra tại quảng trường trung tâm.
The students' assembly took place at the central square.
Ghi chú dùng từ tập kết
Tập kết thường dùng để chỉ việc tụ họp lại của nhóm người hoặc vật để chuẩn bị cho hoạt động nào đó. Các từ liên quan gồm 'gathering' (tụ họp), 'meeting' (cuộc họp), 'rally' (cuộc mít tinh).
Video minh hoạ tập kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập kết
Câu hỏi thường gặp về "tập kết"
Tập kết tiếng Anh là gì?
Tập kết tiếng Anh là "assembly" (danh từ), nghĩa là: Sự tập hợp hoặc tụ họp lại một chỗ để chuẩn bị cho một hoạt động hoặc mục đích nhất định.
"assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assembly" nghĩa tiếng Việt là "tập kết". Tập kết thường dùng để chỉ việc tụ họp lại của nhóm người hoặc vật để chuẩn bị cho hoạt động nào đó.
Phát âm "assembly" như thế nào?
"assembly" có phiên âm IPA /əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assembly"?
The soldiers' assembly was held at the main square. — Họ đã tổ chức một cuộc tập kết trước khi bắt đầu cuộc họp.