Tiếng Việt
Tập kết vật tư tiếng Anh là gì?
tập kết vật tư tiếng Anh là material staging /məˈtɪərɪəl ˈsteɪdʒɪŋ/. Quá trình chuẩn bị và sắp xếp vật tư để sử dụng hoặc vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material staging
Ví dụ câu với tập kết vật tư / material staging
- 1
Công nhân đang thực hiện tập kết vật tư trước khi bắt đầu xây dựng.
The workers are performing material staging before starting construction.
- 2
Việc tập kết vật tư đúng quy trình giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Proper material staging helps save time and costs.
Ghi chú dùng từ tập kết vật tư
Tập kết vật tư là quá trình chuẩn bị vật liệu cho dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'logistics' (hậu cần), 'supply chain' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ tập kết vật tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập kết vật tư
Câu hỏi thường gặp về "tập kết vật tư"
Tập kết vật tư tiếng Anh là gì?
Tập kết vật tư tiếng Anh là "material staging" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuẩn bị và sắp xếp vật tư để sử dụng hoặc vận chuyển.
"material staging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material staging" nghĩa tiếng Việt là "tập kết vật tư". Tập kết vật tư là quá trình chuẩn bị vật liệu cho dự án.
Phát âm "material staging" như thế nào?
"material staging" có phiên âm IPA /məˈtɪərɪəl ˈsteɪdʒɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material staging"?
The workers are performing material staging before starting construction. — Công nhân đang thực hiện tập kết vật tư trước khi bắt đầu xây dựng.