Tiếng Việt
Bãi tập kết tiếng Anh là gì?
bãi tập kết tiếng Anh là Staging area /ˈsteɪdʒɪŋ ˌɛriə/. Khu vực tạm thời dùng để tập kết hoặc chuẩn bị trước khi hành động chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staging area
Ví dụ câu với bãi tập kết / Staging area
- 1
The soldiers gathered in the staging area before the attack.
Lính tập trung ở bãi tập kết trước khi tấn công.
- 2
Supplies were stored in the staging area for the upcoming operation.
Hàng hóa được lưu trữ tại bãi tập kết cho chiến dịch sắp tới.
Ghi chú dùng từ bãi tập kết
Bãi tập kết là nơi tạm thời để tập hợp hoặc chuẩn bị trước khi bắt đầu hoạt động chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assembly point' (điểm tập trung), 'deployment zone' (khu vực triển khai), và 'logistics hub' (trung tâm hậu cần).
Video minh hoạ bãi tập kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi tập kết
Câu hỏi thường gặp về "bãi tập kết"
Bãi tập kết tiếng Anh là gì?
Bãi tập kết tiếng Anh là "Staging area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực tạm thời dùng để tập kết hoặc chuẩn bị trước khi hành động chính thức.
"Staging area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staging area" nghĩa tiếng Việt là "bãi tập kết". Bãi tập kết là nơi tạm thời để tập hợp hoặc chuẩn bị trước khi bắt đầu hoạt động chính.
Phát âm "Staging area" như thế nào?
"Staging area" có phiên âm IPA /ˈsteɪdʒɪŋ ˌɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staging area"?
Lính tập trung ở bãi tập kết trước khi tấn công. — The soldiers gathered in the staging area before the attack.