Tiếng Việt
Tập quán pháp tiếng Anh là gì?
tập quán pháp tiếng Anh là customary law /ˈkʌs.təm.əri lɔː/. Luật lệ hoặc quy tắc đã trở thành thông lệ trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customary law
Ví dụ câu với tập quán pháp / customary law
- 1
Trong nhiều nền văn hóa, tập quán pháp quy định cách xử lý các tranh chấp gia đình.
In many cultures, customary law governs how family disputes are resolved.
- 2
Tập quán pháp thường được thừa nhận trong các cộng đồng dân tộc thiểu số.
Customary law is often recognized within minority ethnic communities.
Ghi chú dùng từ tập quán pháp
Tập quán pháp là hệ thống quy tắc pháp luật dựa trên tập quán và truyền thống của cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'common law' (pháp luật chung), 'tradition' (truyền thống), 'custom' (tập quán).
Video minh hoạ tập quán pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập quán pháp
Câu hỏi thường gặp về "tập quán pháp"
Tập quán pháp tiếng Anh là gì?
Tập quán pháp tiếng Anh là "customary law" (danh từ), nghĩa là: Luật lệ hoặc quy tắc đã trở thành thông lệ trong một cộng đồng hoặc xã hội.
"customary law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customary law" nghĩa tiếng Việt là "tập quán pháp". Tập quán pháp là hệ thống quy tắc pháp luật dựa trên tập quán và truyền thống của cộng đồng.
Phát âm "customary law" như thế nào?
"customary law" có phiên âm IPA /ˈkʌs.təm.əri lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customary law"?
In many cultures, customary law governs how family disputes are resolved. — Trong nhiều nền văn hóa, tập quán pháp quy định cách xử lý các tranh chấp gia đình.