The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập thể lực tiếng Anh là gì?

tập thể lực tiếng Anh là Strength training /strɛŋkθ ˈtreɪ.nɪŋ/. Luyện tập nhằm tăng cường sức mạnh cơ bắp và thể lực chung.

Hình minh hoạ "tập thể lực" tiếng Anh là "Strength training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Strength training

Danh từ
/strɛŋkθ ˈtreɪ.nɪŋ/

Ví dụ câu với tập thể lực / Strength training

  1. 1

    Tập thể lực giúp tôi có sức khỏe tốt hơn.

    Strength training helps me become healthier.

  2. 2

    Anh ấy dành thời gian cho tập thể lực mỗi sáng.

    He spends time on strength training every morning.

Ghi chú dùng từ tập thể lực

Tập thể lực là hoạt động rèn luyện thể chất để nâng cao sức mạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'muscle' (cơ bắp), 'endurance' (sức bền), 'flexibility' (độ linh hoạt).

Video minh hoạ tập thể lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tập thể lực

Câu hỏi thường gặp về "tập thể lực"

Tập thể lực tiếng Anh là gì?

Tập thể lực tiếng Anh là "Strength training" (danh từ), nghĩa là: Luyện tập nhằm tăng cường sức mạnh cơ bắp và thể lực chung.

"Strength training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Strength training" nghĩa tiếng Việt là "tập thể lực". Tập thể lực là hoạt động rèn luyện thể chất để nâng cao sức mạnh.

Phát âm "Strength training" như thế nào?

"Strength training" có phiên âm IPA /strɛŋkθ ˈtreɪ.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Strength training"?

Strength training helps me become healthier. — Tập thể lực giúp tôi có sức khỏe tốt hơn.