Tiếng Việt
Tập thể dục buổi sáng tiếng Anh là gì?
tập thể dục buổi sáng tiếng Anh là Morning exercise /ˈmɔːr.nɪŋ ˈek.sɚ.saɪz/. Hoạt động thể chất thực hiện vào buổi sáng để duy trì sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Morning exercise
Ví dụ câu với tập thể dục buổi sáng / Morning exercise
- 1
Tôi thường tập thể dục buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.
I usually do morning exercise to start my day energetically.
- 2
Tập thể dục buổi sáng giúp tôi cảm thấy tỉnh táo hơn suốt cả ngày.
Morning exercise helps me feel more alert throughout the day.
Ghi chú dùng từ tập thể dục buổi sáng
Tập thể dục buổi sáng là hoạt động thể thao diễn ra vào buổi sáng nhằm nâng cao sức khỏe. Các từ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'fitness' (thể hình), 'health' (sức khỏe).
Video minh hoạ tập thể dục buổi sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập thể dục buổi sáng
Câu hỏi thường gặp về "tập thể dục buổi sáng"
Tập thể dục buổi sáng tiếng Anh là gì?
Tập thể dục buổi sáng tiếng Anh là "Morning exercise" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thể chất thực hiện vào buổi sáng để duy trì sức khỏe.
"Morning exercise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Morning exercise" nghĩa tiếng Việt là "tập thể dục buổi sáng". Tập thể dục buổi sáng là hoạt động thể thao diễn ra vào buổi sáng nhằm nâng cao sức khỏe.
Phát âm "Morning exercise" như thế nào?
"Morning exercise" có phiên âm IPA /ˈmɔːr.nɪŋ ˈek.sɚ.saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Morning exercise"?
I usually do morning exercise to start my day energetically. — Tôi thường tập thể dục buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.