Tiếng Việt
Khu tập thể tiếng Anh là gì?
khu tập thể tiếng Anh là collective zone /kəˈlɛktɪv zoʊn/. Khu vực tập thể gồm các căn hộ hoặc nhà ở được xây dựng để phục vụ cộng đồng hoặc nhóm người nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collective zone
Ví dụ câu với khu tập thể / collective zone
- 1
Khu tập thể này đã được cải tạo để nâng cao chất lượng cuộc sống.
This collective zone has been renovated to improve living conditions.
- 2
Các cư dân trong khu tập thể thường chia sẻ các tiện ích chung.
Residents in the collective zone often share common amenities.
Ghi chú dùng từ khu tập thể
Khu tập thể là nơi cư trú chung của nhiều người, thường thấy trong các khu nhà ở xã hội hoặc khu chung cư cũ. Các thuật ngữ liên quan: apartment (căn hộ), housing estate (khu nhà ở), communal facilities (tiện ích chung).
Video minh hoạ khu tập thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khu tập thể
Câu hỏi thường gặp về "khu tập thể"
Khu tập thể tiếng Anh là gì?
Khu tập thể tiếng Anh là "collective zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực tập thể gồm các căn hộ hoặc nhà ở được xây dựng để phục vụ cộng đồng hoặc nhóm người nhất định.
"collective zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collective zone" nghĩa tiếng Việt là "khu tập thể". Khu tập thể là nơi cư trú chung của nhiều người, thường thấy trong các khu nhà ở xã hội hoặc khu chung cư cũ.
Phát âm "collective zone" như thế nào?
"collective zone" có phiên âm IPA /kəˈlɛktɪv zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collective zone"?
This collective zone has been renovated to improve living conditions. — Khu tập thể này đã được cải tạo để nâng cao chất lượng cuộc sống.