The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập vật lý trị liệu tiếng Anh là gì?

Tập vật lý trị liệu tiếng Anh là Physical therapy /ˈfɪzɪkl ˈθɛrəpi/. Liệu pháp nhằm phục hồi chức năng vận động và giảm đau qua các phương pháp vật lý như xoa bóp, tập luyện.

Hình minh hoạ "Tập vật lý trị liệu" tiếng Anh là "Physical therapy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Physical therapy

Danh từ
/ˈfɪzɪkl ˈθɛrəpi/

Ví dụ câu với Tập vật lý trị liệu / Physical therapy

  1. 1

    Sau tai nạn, cô ấy bắt đầu tập vật lý trị liệu để phục hồi khả năng đi lại.

    After the accident, she started physical therapy to regain her mobility.

  2. 2

    Bác sĩ khuyên tôi nên tiếp tục tập vật lý trị liệu để giảm đau lưng.

    The doctor advised me to continue physical therapy to relieve my back pain.

Ghi chú dùng từ Tập vật lý trị liệu

Tập vật lý trị liệu giúp phục hồi chức năng vận động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rehabilitation' (phục hồi chức năng), 'massage' (xoa bóp), 'exercise' (tập luyện).

Video minh hoạ Tập vật lý trị liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tập vật lý trị liệu

Câu hỏi thường gặp về "Tập vật lý trị liệu"

Tập vật lý trị liệu tiếng Anh là gì?

Tập vật lý trị liệu tiếng Anh là "Physical therapy" (danh từ), nghĩa là: Liệu pháp nhằm phục hồi chức năng vận động và giảm đau qua các phương pháp vật lý như xoa bóp, tập luyện.

"Physical therapy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Physical therapy" nghĩa tiếng Việt là "Tập vật lý trị liệu". Tập vật lý trị liệu giúp phục hồi chức năng vận động.

Phát âm "Physical therapy" như thế nào?

"Physical therapy" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkl ˈθɛrəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Physical therapy"?

After the accident, she started physical therapy to regain her mobility. — Sau tai nạn, cô ấy bắt đầu tập vật lý trị liệu để phục hồi khả năng đi lại.