The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sốc điện tiếng Anh là gì?

Sốc điện tiếng Anh là Electroshock therapy /ɪˌlɛktrəʊˈʃɒk ˈθɛrəpi/. Liệu pháp sốc điện, một phương pháp điều trị tâm thần bằng cách truyền điện vào não.

Hình minh hoạ "Sốc điện" tiếng Anh là "Electroshock therapy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electroshock therapy

Danh từ
/ɪˌlɛktrəʊˈʃɒk ˈθɛrəpi/

Ví dụ câu với Sốc điện / Electroshock therapy

  1. 1

    Bác sĩ đã đề nghị sử dụng liệu pháp sốc điện để điều trị trầm cảm nặng.

    The doctor recommended electroshock therapy to treat severe depression.

  2. 2

    Liệu pháp sốc điện đã giúp bệnh nhân cải thiện rõ rệt các triệu chứng tâm thần.

    Electroshock therapy significantly improved the patient's mental health symptoms.

Ghi chú dùng từ Sốc điện

Liệu pháp sốc điện là một phương pháp điều trị tâm thần, liên quan đến các thuật ngữ như tâm thần học (psychiatry), điều trị (treatment), và trầm cảm (depression).

Video minh hoạ Sốc điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sốc điện

Câu hỏi thường gặp về "Sốc điện"

Sốc điện tiếng Anh là gì?

Sốc điện tiếng Anh là "Electroshock therapy" (danh từ), nghĩa là: Liệu pháp sốc điện, một phương pháp điều trị tâm thần bằng cách truyền điện vào não.

"Electroshock therapy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electroshock therapy" nghĩa tiếng Việt là "Sốc điện". Liệu pháp sốc điện là một phương pháp điều trị tâm thần, liên quan đến các thuật ngữ như tâm thần học (psychiatry), điều trị (treatment), và trầm cảm (depression).

Phát âm "Electroshock therapy" như thế nào?

"Electroshock therapy" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəʊˈʃɒk ˈθɛrəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electroshock therapy"?

The doctor recommended electroshock therapy to treat severe depression. — Bác sĩ đã đề nghị sử dụng liệu pháp sốc điện để điều trị trầm cảm nặng.