Tiếng Việt
Tất cả mọi thứ tiếng Anh là gì?
Tất cả mọi thứ tiếng Anh là Everything /ˈɛvrɪθɪŋ/. Chỉ tất cả mọi vật, mọi thứ trong một phạm vi hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Everything
Ví dụ câu với Tất cả mọi thứ / Everything
- 1
Tôi đã đọc tất cả mọi thứ trong sách đó.
I read everything in that book.
- 2
Bạn cần biết tất cả mọi thứ để chuẩn bị cho cuộc họp.
You need to know everything to prepare for the meeting.
Ghi chú dùng từ Tất cả mọi thứ
Từ 'tất cả mọi thứ' dùng để chỉ toàn bộ các vật, sự việc trong một phạm vi. Các từ liên quan gồm 'all' (tất cả), 'everything' (mọi thứ), 'total' (toàn bộ).
Video minh hoạ Tất cả mọi thứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tất cả mọi thứ
Câu hỏi thường gặp về "Tất cả mọi thứ"
Tất cả mọi thứ tiếng Anh là gì?
Tất cả mọi thứ tiếng Anh là "Everything" (đại từ), nghĩa là: Chỉ tất cả mọi vật, mọi thứ trong một phạm vi hoặc tình huống.
"Everything" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Everything" nghĩa tiếng Việt là "Tất cả mọi thứ". Từ 'tất cả mọi thứ' dùng để chỉ toàn bộ các vật, sự việc trong một phạm vi.
Phát âm "Everything" như thế nào?
"Everything" có phiên âm IPA /ˈɛvrɪθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Everything"?
I read everything in that book. — Tôi đã đọc tất cả mọi thứ trong sách đó.