Tiếng Việt
Tát nước tiếng Anh là gì?
Tát nước tiếng Anh là Bail water /beɪl ˈwɔːtər/. Hành động lấy nước ra khỏi nơi bị ngập hoặc bị tràn bằng dụng cụ hoặc tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bail water
Ví dụ câu với Tát nước / Bail water
- 1
Anh ấy dùng xô để tát nước khỏi bể cá.
He used a bucket to bail water out of the flooded basement.
- 2
Chúng tôi tát nước khỏi tàu để tránh bị chìm.
We bailed water from the boat to prevent it from sinking.
Ghi chú dùng từ Tát nước
Tát nước là hành động dùng dụng cụ để loại bỏ nước. Các từ liên quan: 'pump' (bơm), 'drain' (thoát nước), 'siphon' (bơm bằng ống).
Video minh hoạ Tát nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tát nước
Câu hỏi thường gặp về "Tát nước"
Tát nước tiếng Anh là gì?
Tát nước tiếng Anh là "Bail water" (động từ), nghĩa là: Hành động lấy nước ra khỏi nơi bị ngập hoặc bị tràn bằng dụng cụ hoặc tay.
"Bail water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bail water" nghĩa tiếng Việt là "Tát nước". Tát nước là hành động dùng dụng cụ để loại bỏ nước.
Phát âm "Bail water" như thế nào?
"Bail water" có phiên âm IPA /beɪl ˈwɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bail water"?
He used a bucket to bail water out of the flooded basement. — Anh ấy dùng xô để tát nước khỏi bể cá.