Tiếng Việt
Tàu chở dầu tiếng Anh là gì?
tàu chở dầu tiếng Anh là oil tanker /ɔɪl ˈtæŋkər/. Tàu lớn dùng để vận chuyển dầu mỏ qua đại dương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil tanker
Ví dụ câu với tàu chở dầu / oil tanker
- 1
The oil tanker is anchored near the coast.
Tàu chở dầu đang neo đậu gần bờ.
- 2
Oil tankers can carry millions of barrels of oil.
Tàu chở dầu có thể chở hàng triệu thùng dầu.
Ghi chú dùng từ tàu chở dầu
Tàu chở dầu là loại tàu lớn chuyên chở dầu mỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'ship' (tàu), 'cargo' (hàng hóa), 'marine transportation' (vận chuyển hàng hải).
Video minh hoạ tàu chở dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu chở dầu
Câu hỏi thường gặp về "tàu chở dầu"
Tàu chở dầu tiếng Anh là gì?
Tàu chở dầu tiếng Anh là "oil tanker" (danh từ), nghĩa là: Tàu lớn dùng để vận chuyển dầu mỏ qua đại dương.
"oil tanker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil tanker" nghĩa tiếng Việt là "tàu chở dầu". Tàu chở dầu là loại tàu lớn chuyên chở dầu mỏ.
Phát âm "oil tanker" như thế nào?
"oil tanker" có phiên âm IPA /ɔɪl ˈtæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil tanker"?
Tàu chở dầu đang neo đậu gần bờ. — The oil tanker is anchored near the coast.