The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàu chở hàng tiếng Anh là gì?

tàu chở hàng tiếng Anh là cargo ship /ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/. tàu chở hàng là loại tàu lớn dùng để vận chuyển hàng hóa qua biển hoặc đại dương.

Hình minh hoạ "tàu chở hàng" tiếng Anh là "cargo ship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cargo ship

Danh từ
/ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/

Ví dụ câu với tàu chở hàng / cargo ship

  1. 1

    The cargo ship arrived at the port early in the morning.

    Con tàu chở hàng đã đến cảng vào sáng sớm.

  2. 2

    Many goods are transported by cargo ships across the world.

    Nhiều hàng hóa được vận chuyển bằng tàu chở hàng trên khắp thế giới.

Ghi chú dùng từ tàu chở hàng

Tàu chở hàng là loại tàu lớn dùng để vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'freighter' (tàu chở hàng), 'container ship' (tàu chở container), và 'bulk carrier' (tàu chở hàng rời).

Video minh hoạ tàu chở hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàu chở hàng

Câu hỏi thường gặp về "tàu chở hàng"

Tàu chở hàng tiếng Anh là gì?

Tàu chở hàng tiếng Anh là "cargo ship" (danh từ), nghĩa là: tàu chở hàng là loại tàu lớn dùng để vận chuyển hàng hóa qua biển hoặc đại dương.

"cargo ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cargo ship" nghĩa tiếng Việt là "tàu chở hàng". Tàu chở hàng là loại tàu lớn dùng để vận chuyển hàng hóa.

Phát âm "cargo ship" như thế nào?

"cargo ship" có phiên âm IPA /ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cargo ship"?

Con tàu chở hàng đã đến cảng vào sáng sớm. — The cargo ship arrived at the port early in the morning.