Tiếng Việt
Tàu chở container tiếng Anh là gì?
tàu chở container tiếng Anh là container ship /kənˈteɪnər ʃɪp/. tàu lớn chuyên chở container hàng hóa qua các tuyến đường biển quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
container ship
Ví dụ câu với tàu chở container / container ship
- 1
Tàu chở container này đã cập cảng sáng nay.
The container ship arrived at the port this morning.
- 2
Chúng tôi cần thuê một tàu chở container để vận chuyển hàng hóa đi châu Âu.
We need to rent a container ship to transport goods to Europe.
Ghi chú dùng từ tàu chở container
Tàu chở container là loại tàu lớn dùng để vận chuyển hàng hóa trong các container tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'vessel' (tàu), 'cargo' (hàng hóa), 'shipping' (vận chuyển bằng đường biển).
Video minh hoạ tàu chở container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu chở container
Câu hỏi thường gặp về "tàu chở container"
Tàu chở container tiếng Anh là gì?
Tàu chở container tiếng Anh là "container ship" (danh từ), nghĩa là: tàu lớn chuyên chở container hàng hóa qua các tuyến đường biển quốc tế.
"container ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"container ship" nghĩa tiếng Việt là "tàu chở container". Tàu chở container là loại tàu lớn dùng để vận chuyển hàng hóa trong các container tiêu chuẩn.
Phát âm "container ship" như thế nào?
"container ship" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "container ship"?
The container ship arrived at the port this morning. — Tàu chở container này đã cập cảng sáng nay.