Tiếng Việt
Tàu con thoi tiếng Anh là gì?
tàu con thoi tiếng Anh là shuttle vessel /ˈʃʌtəl ˈvɛsl/. tàu nhỏ dùng để vận chuyển qua lại giữa hai điểm, thường trong ngành hàng không hoặc hàng hải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shuttle vessel
Ví dụ câu với tàu con thoi / shuttle vessel
- 1
The shuttle vessel transported passengers between the island and the mainland.
Chiếc tàu con thoi vận chuyển hành khách giữa đảo và đất liền.
- 2
A shuttle vessel is essential for quick transportation in busy ports.
Tàu con thoi rất cần thiết để vận chuyển nhanh trong các cảng đông đúc.
Ghi chú dùng từ tàu con thoi
Tàu con thoi là loại tàu nhỏ dùng để chuyển đổi nhanh chóng giữa các điểm. Các thuật ngữ liên quan: ferry (phà), boat (thuyền), vessel (tàu).
Video minh hoạ tàu con thoi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu con thoi
Câu hỏi thường gặp về "tàu con thoi"
Tàu con thoi tiếng Anh là gì?
Tàu con thoi tiếng Anh là "shuttle vessel" (danh từ), nghĩa là: tàu nhỏ dùng để vận chuyển qua lại giữa hai điểm, thường trong ngành hàng không hoặc hàng hải.
"shuttle vessel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shuttle vessel" nghĩa tiếng Việt là "tàu con thoi". Tàu con thoi là loại tàu nhỏ dùng để chuyển đổi nhanh chóng giữa các điểm.
Phát âm "shuttle vessel" như thế nào?
"shuttle vessel" có phiên âm IPA /ˈʃʌtəl ˈvɛsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shuttle vessel"?
Chiếc tàu con thoi vận chuyển hành khách giữa đảo và đất liền. — The shuttle vessel transported passengers between the island and the mainland.